ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lẹt đẹt
Quá chậm chạp, kém cỏi, không theo kịp người khác
缓慢落后
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng những tiếng nổ nhỏ, rời rạc
小爆裂声