Lí luận
Danh từĐộng từ

Lí luận (Danh từ)
01
Hệ thống những tư tưởng được khái quát từ kinh nghiệm thực tiễn, có tác dụng chỉ đạo thực tiễn
理论体系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những kiến thức được khái quát và hệ thống hoá trong một lĩnh vực nào đó [nói tổng quát]
理论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lí luận (Động từ)
01
Nói lí luận, giải thích bằng lí luận [thường hàm ý chê]
以理服人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
