Bản dịch của từ Lí số trong tiếng Trung

Lí số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lí số (Danh từ)

01

Các môn học của nhà nho xưa khảo sát lẽ biến hoá và việc bói toán [nói tổng quát]; thường chỉ việc bói toán

占卜和易学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.