Li

Li (Danh từ)
Cốc thuỷ tinh hoặc pha lê nhỏ hay có chân đứng, dùng để uống rượu
小酒杯
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cốc
杯子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nếp may gấp lại của quần, áo
褶皱
Vết gấp tạo dáng trên quần áo
衣服上的折痕
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần mười phân hay một phần nghìn lạng, tức bằng khoảng 0,0378 gram
一厘
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần nghìn thước mộc hoặc thước đo vải, tức bằng khoảng 0,000425 mét [li mộc] hoặc 0,000645 mét [li vải]
里 — 旧的长度单位,等于千分之一的木尺或布料尺。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Millimet [nói tắt]
毫米
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần rất nhỏ, không đáng kể
微小的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho lửa
离 — 八卦之一,象征火。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
