ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Li trong tiếng Trung

Li

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Li (Danh từ)

01

Cốc thuỷ tinh hoặc pha lê nhỏ hay có chân đứng, dùng để uống rượu

小酒杯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cốc

杯子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nếp may gấp lại của quần, áo

褶皱

Ví dụ
04

Vết gấp tạo dáng trên quần áo

衣服上的折痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần mười phân hay một phần nghìn lạng, tức bằng khoảng 0,0378 gram

一厘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Đơn vị cũ đo độ dài, bằng một phần nghìn thước mộc hoặc thước đo vải, tức bằng khoảng 0,000425 mét [li mộc] hoặc 0,000645 mét [li vải]

里 — 旧的长度单位,等于千分之一的木尺或布料尺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Millimet [nói tắt]

毫米

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Phần rất nhỏ, không đáng kể

微小的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho lửa

离 — 八卦之一,象征火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.