ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lìa đời trong tiếng Trung
Lìa đời
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lìa đời
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chết
去世
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mất
Chết đi
Qua đời
Băng hà
Từ tiếng Trung gần nghĩa
死亡
逝世
去世
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý