Library
Danh từDanh từ

Library (Danh từ)
ˈlaɪ.brər.i
ˈlaɪ.brər.i
01
Nơi công cộng hoặc thuộc trường học, nơi lưu giữ và cho mượn sách, tạp chí, tài liệu tham khảo và thường có không gian để đọc, nghiên cứu.
图书馆
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Library (Danh từ)
lˈɑɪbɹˌɛɹi
lˈɑɪbɹˌɛɹi
01
Một tòa nhà hoặc phòng chứa bộ sưu tập sách, báo, tạp chí và đôi khi có cả phim hoặc băng ghi âm, được công chúng hoặc thành viên của một tổ chức sử dụng hoặc mượn về.
图书馆

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thư viện, nơi lưu giữ sách vở để tra cứu hoặc mượn về nhà đọc
图书馆,存放书籍供查阅或借阅回家阅读的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
