Licence
Danh từĐộng từ

Licence (Danh từ)
lˈɑɪsn̩s
lˈɑɪsn̩s
01
Từ "licence" là cách viết chuẩn (dùng ở Anh, Canada, Úc, Nam Phi, Ireland, New Zealand, Malaysia, Singapore) của từ tiếng Anh tương đương "license"; thường nghĩa là giấy phép hoặc bằng cho phép ai đó làm điều gì đó (ví dụ: giấy phép lái xe, giấy phép kinh doanh).
许可证
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giấy phép chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó, đặc biệt là lái xe, kinh doanh hoặc hành nghề.
正式许可,允许某人做某事,特别是驾驶、经营或从事职业的证件。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Licence (Động từ)
01
Cấp phép, cho phép chính thức thực hiện một hoạt động nào đó.
正式批准,允许进行某项活动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
