ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Licence trong tiếng Trung

Licence

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licence (Danh từ)

lˈɑɪsn̩s
lˈɑɪsn̩s
01

Từ "licence" là cách viết chuẩn (dùng ở Anh, Canada, Úc, Nam Phi, Ireland, New Zealand, Malaysia, Singapore) của từ tiếng Anh tương đương "license"; thường nghĩa là giấy phép hoặc bằng cho phép ai đó làm điều gì đó (ví dụ: giấy phép lái xe, giấy phép kinh doanh).

许可证

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giấy phép chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó, đặc biệt là lái xe, kinh doanh hoặc hành nghề.

正式许可,允许某人做某事,特别是驾驶、经营或从事职业的证件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Licence (Động từ)

01

Cấp phép, cho phép chính thức thực hiện một hoạt động nào đó.

正式批准,允许进行某项活动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/licence/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.