Lịch học
Danh từ

Lịch học (Danh từ)
01
Bảng hoặc sổ ghi các giờ học của một học sinh hoặc sinh viên trong một khoảng thời gian nhất định.
这是用来记录一名学生在特定时期内的上课时间的表格或日志簿。
Ví dụ
02
Thời gian biểu hoặc chương trình các môn học và giờ học trong một kỳ học hoặc một khoảng thời gian nhất định.
这是指在一个学期或一定时间段内,课程安排或课程表以及上课时间的安排。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
