Anh - Việt

Bản dịch của từ Lịch sử trong tiếng Trung

lịch sử

Danh từTính từ

lịch sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · Những sự kiện và quá trình đã xảy ra trong quá khứ của một người, sự vật, nơi chốn hoặc xã hội.

人、事物、地方或社会过去发生的事件和发展过程。

Những sự kiện và quá trình đã xảy ra trong quá khứ của một người, sự vật, nơi chốn hoặc xã hội.

Ví dụ
这座城市历史悠久。【】Thành phố này có lịch sử lâu đời.
他讲述了自己家族的过去。【】Ông ấy kể về lịch sử của gia đình mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Môn học nghiên cứu các sự kiện, con người và xã hội trong quá khứ.

研究过去事件、人物和社会的学科。

Môn học nghiên cứu các sự kiện, con người và xã hội trong quá khứ.

Ví dụ
我喜欢在学校学历史。【】Em thích học lịch sử ở trường.
梅周一有历史考试。【】Mai có bài kiểm tra lịch sử vào thứ Hai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lịch sử (Noun)

lịch sử + Danh từlịch sử + Tính từĐộng từ + lịch sử
Kết hợp từ của lịch sử
Collocation
Ví dụ

民族历史

lịch sử dân tộc

博物馆保存着许多关于民族历史的资料。

Bảo tàng lưu giữ nhiều tư liệu về lịch sử dân tộc.

世界历史

lịch sử thế giới

她对世界历史很感兴趣。

Cô ấy rất yêu thích lịch sử thế giới.

家族史

lịch sử gia đình

他正在研究自己的家族史。

Anh ấy đang tìm hiểu lịch sử gia đình mình.

lịch sử (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về hoặc liên quan đến lịch sử.

属于或与历史有关的。

Thuộc về hoặc liên quan đến lịch sử.

Ví dụ
周末我们参观了一处历史遗址。【】Chúng tôi thăm một địa điểm lịch sử vào cuối tuần.
她正在读一份历史文献。【】Cô ấy đang đọc một tài liệu lịch sử.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng đặc biệt trong lịch sử.

在历史上具有特别重要意义的。

Có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng đặc biệt trong lịch sử.

Ví dụ
那是这个国家具有历史意义的一天。【】Đó là một ngày lịch sử của đất nước.
双方签署了一项具有历史意义的协议。【】Hai bên đã ký một thỏa thuận lịch sử.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lịch sử (Adjective)

Danh từ + lịch sử
Kết hợp từ của lịch sử
Collocation
Ví dụ

历史遗址

di tích lịch sử

游客参观了许多历史遗址。

Du khách đến thăm nhiều di tích lịch sử.

历史人物

nhân vật lịch sử

他是一位著名的历史人物。

Ông ấy là một nhân vật lịch sử nổi tiếng.

历史背景

bối cảnh lịch sử

请在其历史背景下考虑这个问题。

Hãy xem xét vấn đề trong bối cảnh lịch sử của nó.

历史时期

thời kỳ lịch sử

这是一个动荡的历史时期。

Đây là một thời kỳ lịch sử đầy biến động.

历史性事件

sự kiện lịch sử

那是这个国家的一件历史性事件。

Đó là một sự kiện lịch sử của đất nước.

Video ngữ cảnh