ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lịch sự
Có thái độ nhã nhặn, lễ độ trong xã giao, phù hợp với quan niệm và phép tắc chung của xã hội
有礼貌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đẹp một cách sang trọng và thanh nhã
礼貌的,优雅的