Anh - Việt

Bản dịch của từ Lịch trong tiếng Trung

lịch

Danh từ

lịch (Danh từ)

Nghĩa 01 · cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày

日历

cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày

Ví dụ
中国有一个传统的农历。【】Trung Quốc có một lịch truyền thống.
今年没有新的日历发布吗?【】Năm nay không có lịch mới à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm

日历

bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm

Ví dụ
我在墙上挂了一个新的日历。【】Tôi đã treo một lịch mới trên tường.
他没有带他的日期簿来学校吗?【】Anh ấy không mang lịch đến trường sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch

日历

bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch

Ví dụ
我已经安排了明天的日程。【】Tôi đã sắp xếp lịch cho ngày mai.
他没有时间表来参加会议吗?【】Anh ấy không có lịch để tham dự cuộc họp sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lịch (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + lịch
Kết hợp từ của lịch
Collocation
Ví dụ

lịch điện tử

学校使用了新的电子时间表,帮助学生们更好地安排他们的课程。

Trường học sử dụng thời khóa biểu điện tử mới để giúp học sinh tổ chức các lớp học của mình tốt hơn.

lịch treo tường

在社区中心,我们有一个挂墙日历来提醒大家即将举行的活动。

Tại trung tâm cộng đồng, chúng tôi có một lịch treo tường để nhắc mọi người về các sự kiện sắp tới.

lịch dương

中国使用的是一种太阳历,这让人们可以准确地知道节日的时间。

Trung Quốc sử dụng lịch dương, điều này giúp mọi người biết chính xác ngày của các lễ hội.