Lịch
Danh từ

Lịch (Danh từ)
01
Cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày
日历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bản hoặc cuốn sách, giấy ghi ngày, tháng trong một hoặc nhiều năm
日历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bản ghi ngày giờ nào sẽ làm công việc gì theo dự kiến của kế hoạch
日历
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
