ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lịch triều trong tiếng Trung
Lịch triều
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lịch triều
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Trải qua nhiều đời vua
历代相传
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
历代
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý