Anh - Việt
lịch trình
Danh từ
lịch trình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kế hoạch quy định thời gian và thứ tự các hoạt động hoặc sự việc sẽ diễn ra.
安排活动或事件时间和顺序的计划。
Kế hoạch quy định thời gian và thứ tự các hoạt động hoặc sự việc sẽ diễn ra.
Ví dụ
按照日程,会议上午九点开始。【】Theo lịch trình, cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ sáng.
我出门前查看了公交车时刻表。【】Tôi kiểm tra lịch trình xe buýt trước khi ra khỏi nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kế hoạch về các địa điểm và thời gian trong một chuyến đi.
旅行中各个地点和时间的安排。
Kế hoạch về các địa điểm và thời gian trong một chuyến đi.
Ví dụ
导游把旅行行程发给了整个团队。【】Hướng dẫn viên gửi lịch trình chuyến đi cho cả nhóm.
我们的旅行计划包括在岘港待三天。【】Lịch trình của chúng tôi có ba ngày ở Đà Nẵng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lịch trình (Noun)
Giới từ + lịch trìnhlịch trình + Danh từlịch trình + Tính từĐộng từ + lịch trình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
按日程 theo lịch trình | 一切都按既定日程进行。 Mọi việc diễn ra theo lịch trình đã định. |