ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liên đội
Tổ chức thiếu niên gồm nhiều đội hoặc chi đội hợp thành
少年组织,由多个小组组成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị không quân của một số nước, thường gồm bốn hoặc năm đại đội, với khoảng từ 50 đến 70 máy bay
空军联队