Liên hệ
Động từ

Liên hệ (Động từ)
01
Tiếp xúc, trao đổi để đặt hoặc giữ quan hệ với nhau
联系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[sự vật, sự việc] có quan hệ làm cho ít nhiều tác động đến nhau
有关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
[từ sự việc, hiện tượng này] nghĩ đến sự việc, hiện tượng khác dựa trên những mối quan hệ nhất định
联系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
