Anh - Việt

Bản dịch của từ Liền kề trong tiếng Trung

liền kề

Danh từ

liền kề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỉ vị trí đặt ở rất gần, đặt bên cạnh hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều thứ.

相邻

Chỉ vị trí đặt ở rất gần, đặt bên cạnh hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều thứ.

Ví dụ
两栋房屋的相邻关系让邻居更容易见面。【】Sự liền kề của hai ngôi nhà giúp hàng xóm dễ gặp nhau.
这个街区的两栋房屋没有相邻关系。【】Hai ngôi nhà không có sự liền kề trong khu phố này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh