ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liền kề
Chỉ vị trí đặt ở rất gần, đặt bên cạnh hoặc tiếp xúc giữa hai hoặc nhiều thứ.
相邻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa