ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liên lạc
Truyền tin cho nhau để giữ mối liên hệ
保持联系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người chuyên làm công tác đưa tin, đưa mệnh lệnh, v.v., từ nơi này đến nơi khác
信使