Liền
Tính từTrạng từ

Liền (Tính từ)
01
Kề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt
紧挨着
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liền (Trạng từ)
01
Một cách không ngừng, không có sự gián đoạn
连续不断
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngay lập tức
立刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
