ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Liệng
Nghiêng cánh bay theo đường vòng
倾斜地飞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ném bằng cách lia cho bay là là mặt nước, mặt đất
掷物使其滑行
Ném, quẳng đi, vứt bỏ đi
扔掉