Liều
Danh từĐộng từ

Liều (Danh từ)
01
Lượng cần thiết vừa đủ cho một lần dùng theo quy định [thường nói về thuốc chữa bệnh]
剂量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Liều (Động từ)
01
Hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả biết là có thể tai hại
冒险
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
