Like

Like (Giới từ)
Giống như; tương tự như (dùng để so sánh một vật/người/điều gì đó với vật/người/điều khác).
像,类似于
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có cùng đặc điểm, tính chất hoặc tương tự với; giống như.
与...相似
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chú ý tới bản chất hoặc cách diễn ra của một hành động/sự việc; thường dịch là “như”, “giống như” khi mô tả cách thức hoặc tính chất của điều gì đó.
用于引起对动作或事件性质的注意。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để đưa ra ví dụ hoặc so sánh; nghĩa là “chẳng hạn” hoặc “ví dụ như”.
例如
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thích hoặc yêu thích một điều gì đó hoặc ai đó.
喜欢某物或某人。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like (Động từ)
Thích (dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó là ưa thích hơn so với các lựa chọn khác)
最喜欢的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy thích, thấy dễ chịu hoặc hài lòng về ai đó hoặc điều gì đó.
觉得愉快或满意
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Muốn có; mong muốn (diễn tả việc muốn một điều gì đó xảy ra hoặc muốn sở hữu/được làm gì).
想要; 渴望
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để biểu thị sự so sánh tương tự hoặc ví dụ
用于表示比较或举例
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy thích hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó
喜欢某人或某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có vẻ giống hoặc tương tự như một người, vật hoặc trạng thái nào đó
似乎、像某人或某物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tương tự hoặc gần giống với ai hoặc cái gì.
与某人或某物相似或几乎相同。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like (Danh từ)
Những thứ mà một người thích hoặc ưu tiên; sở thích, món đồ hay hoạt động mà người đó cảm thấy ưa thích.
喜欢的事物或优先选择
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để chỉ một người hoặc vật cùng loại, tương tự với người hoặc vật khác.
同类的人或物

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like (Liên từ)
Dùng để so sánh, có nghĩa là “theo cùng cách mà” hoặc “giống như” (như, y như).
像;如同
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để so sánh, diễn tả điều gì đó 'như thể' hoặc 'giống như' một tình huống khác; thường đứng sau một mệnh đề để nói rằng điều xảy ra trông có vẻ hoặc cảm giác như một việc gì đó khác.
好像;仿佛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để giới thiệu ví dụ hoặc tình huống tương tự.
用于引出示例或类似情况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like (Tính từ)
(về một người hoặc vật) có những phẩm chất, đặc điểm hoặc tính chất giống hoặc tương tự với người hoặc vật khác.
相似的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Like (Trạng từ)
Diễn tả cách thức; nghĩa là “theo kiểu”, “như” (dùng để so sánh cách làm, hành động với một mẫu hoặc ví dụ).
以...的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ 'like' khi dùng như trạng từ trong nói chuyện thường không có nghĩa rõ ràng, dùng như một từ đệm để lấp khoảng trống, thể hiện sự do dự hoặc để làm nhẹ câu trước vừa nói; tương đương với việc nói 'ấy', 'à', 'thì', hoặc 'kiểu như' trong tiếng Việt.
用于口语中作为无意义的填充词,表示说话者对刚刚表达的不确定性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được dùng để truyền đạt thái độ hoặc cảm xúc của một người dưới dạng lời nói trực tiếp (như đang trích dẫn lời họ hoặc mô phỏng cách họ nói), ngay cả khi không phải là lời trích dẫn chính xác. Thường xuất hiện trong câu tường thuật nói lại, ví dụ: “Anh ấy bảo là, 'mình mệt lắm'” hoặc trong lời nói mô phỏng: “Mình, like, không biết phải làm sao.”
用来传达一个人的态度或情感的直接引语
Từ tiếng Trung gần nghĩa
