Anh - Việt

Bản dịch của từ Lịm trong tiếng Trung

lịm

Động từTrạng từ

lịm (Động từ)

Nghĩa 01 · Mất tri giác và nằm hoặc ngồi bất động, thường vì quá mệt, đau hoặc bị va đập.

失去知觉,昏过去。

Mất tri giác và nằm hoặc ngồi bất động, thường vì quá mệt, đau hoặc bị va đập.

Ví dụ
她旅行后因太累昏了过去。【】Cô ấy lịm đi vì quá mệt sau chuyến đi.
他因腿部剧痛昏倒了。【】Anh ấy lịm đi vì cơn đau ở chân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lịm (Verb)

lịm + Trạng từlịm + Từ đi kèmĐộng từ + lịm
Kết hợp từ của lịm
Collocation
Ví dụ

逐渐失去知觉

lịm dần

病人因失血过多而逐渐失去了知觉。

Bệnh nhân lịm dần vì mất quá nhiều máu.

lịm (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị mức độ rất cao, thường đứng sau tính từ.

表示程度很高,常用在形容词后面。

Biểu thị mức độ rất cao, thường đứng sau tính từ.

Ví dụ
这杯饮料太甜了,我喝不下。【】Cốc nước này ngọt lịm, nên tôi không uống được.
那条街每天半夜后都完全安静下来。【】Con phố yên lịm sau nửa đêm mỗi ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lịm (Adverb)

lịm + Tính từ
Kết hợp từ của lịm
Collocation
Ví dụ

鸦雀无声

im lịm

大家离开后,房间里鸦雀无声。

Căn phòng im lịm sau khi mọi người rời đi.

冰冷

lạnh lịm

瓶子里的水冰冷。

Nước trong chai lạnh lịm.

漆黑

tối lịm

外面一片漆黑,所以我们看不见路。

Ngoài trời tối lịm nên chúng tôi không thấy đường.

Video ngữ cảnh