Lịm
Động từTrạng từ

Lịm (Động từ)
01
Ở vào tình trạng toàn thân bất động vì không còn sức lực, tri giác
昏迷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[âm thanh, ánh sáng] nhỏ dần, yếu dần, rồi hoàn toàn không còn nghe thấy, trông thấy nữa
逐渐消失
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lịm (Trạng từ)
01
Có mức độ cao, thường đem lại cảm giác thích thú, dễ chịu
非常愉快的,令人满意的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
