ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lính mổ
Người lính được giao nhiệm vụ giúp đỡ trong ca mổ, hỗ trợ bác sĩ trong phòng phẫu thuật.
军医助手
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa