Anh - Việt

Bản dịch của từ Lĩnh vực trong tiếng Trung

lĩnh vực

Danh từ

lĩnh vực (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc kiến thức riêng biệt.

活动、研究或知识的专门范围。

Phạm vi hoạt động, nghiên cứu hoặc kiến thức riêng biệt.

Ví dụ
我姐姐在教育领域工作。【】Chị tôi làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
科技是一个变化很快的领域。【】Công nghệ là lĩnh vực đang thay đổi rất nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lĩnh vực (Noun)

Giới từ + lĩnh vựclĩnh vực + Danh từlĩnh vực + Tính từ
Kết hợp từ của lĩnh vực
Collocation
Ví dụ

在医疗领域

trong lĩnh vực y tế

她在医疗领域工作。

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.

Video ngữ cảnh