Anh - Việt

Bản dịch của từ Lỡ cơ trong tiếng Trung

lỡ cơ

Động từ

lỡ cơ (Động từ)

Nghĩa 01 · bỏ lỡ cơ hội

错过机会

bỏ lỡ cơ hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh