ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lỗ cống trong tiếng Trung
Lỗ cống
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lỗ cống
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chỗ mở ở cống cho nước chảy
排水口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miệng cống
Lỗ thoát nước
Khe thoát nước
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý