ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lô-cốt
Công sự để phòng ngự, cố thủ (từ tiếng Pháp blockaus)
防御工事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người có tư tưởng bảo thủ
保守的人