ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lò dò
Đi lần từng bước ngắn một cách chậm chạp, như thể vừa đi vừa dò đường
小心翼翼地走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lần mò tìm đến
摸索前进