ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lổ đổ
Không thuần một màu mà rải rác có những đốm, những vệt khác màu trên bề mặt
斑驳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không cùng một lúc, một nơi mà rải rác từng ít một
零散