Lô gic
Danh từ

Lô gic (Danh từ)
01
Hệ thống các quy tắc và phương pháp dùng để suy luận, lập luận một cách chặt chẽ, chính xác, hợp lý; thuật logic.
逻辑是一种推理和论证的系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tính hợp lý, sự phân tích rành mạch, chặt chẽ trong tư duy, tranh luận hoặc hành động.
逻辑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
