Anh - Việt

Bản dịch của từ Lồ lộ trong tiếng Trung

lồ lộ

Tính từ

lồ lộ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hiện ra hoặc bị phô bày rất rõ, không được che giấu.

非常明显地露出来,没有遮挡。

Hiện ra hoặc bị phô bày rất rõ, không được che giấu.

Ví dụ
盒子明晃晃地放在桌上,谁都看得见。【】Cái hộp nằm lồ lộ trên bàn, ai cũng nhìn thấy.
伤疤明显露在他的手臂上。【】Vết sẹo lồ lộ trên cánh tay của anh ấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lồ lộ (Adjective)

Danh từ + lồ lộlồ lộ + Danh từĐộng từ + lồ lộ
Kết hợp từ của lồ lộ
Collocation
Ví dụ

裸露的伤口

vết thương lồ lộ

他手臂上裸露的伤口需要包扎。

Vết thương lồ lộ trên cánh tay cần được băng lại.

裸露的皮肤

da thịt lồ lộ

这件上衣太短,让皮肤在阳光下裸露出来。

Áo quá ngắn khiến da thịt lồ lộ dưới nắng.

Video ngữ cảnh