Anh - Việt
lơ mơ
Tính từ
lơ mơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ
昏昏欲睡
ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ
Ví dụ
他看起来很昏昏欲睡,不能集中注意力。【】Anh ấy trông rất lơ mơ sau cuộc họp dài.
她今天不昏昏欲睡,精神很好。【】Cô ấy hôm nay không lơ mơ, rất tỉnh táo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · [nhận thức] không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không
模糊不清
[nhận thức] không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không
Ví dụ
他昨天晚上很模糊,没听清楚话。【】Anh ấy tối qua rất lơ mơ, không nghe rõ lời.
她的记忆不是很模糊,还记得细节吗?【】Ký ức của cô ấy có còn lơ mơ về chi tiết không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · không thật sự đi vào việc, thiếu sự chú ý, nửa như làm nửa như không
心不在焉
không thật sự đi vào việc, thiếu sự chú ý, nửa như làm nửa như không
Ví dụ
他上课时总是心不在焉。【】Anh ấy lúc họp luôn lơ mơ.
她做事时不分心。【】Cô ấy không lơ mơ khi làm việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa