Lơ mơ
Tính từ

Lơ mơ (Tính từ)
01
Ở trạng thái nửa tỉnh nửa mê, nửa thức nửa ngủ
昏昏欲睡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[nhận thức] không có gì rõ ràng, nửa như biết, nửa như không
模糊不清
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Không thật sự đi vào việc, thiếu sự chú ý, nửa như làm nửa như không
心不在焉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
