Anh - Việt
lờ mờ
Tính từ
lờ mờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ánh sáng yếu hoặc hiện ra không rõ nét, khiến khó nhìn rõ.
光线微弱或影像模糊,难以看清。
Có ánh sáng yếu hoặc hiện ra không rõ nét, khiến khó nhìn rõ.
Ví dụ
房间里只有一盏昏暗的灯。【】Căn phòng chỉ có ánh đèn lờ mờ.
我看见门外有一个模糊的人影。【】Tôi thấy một bóng người lờ mờ ngoài cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không rõ ràng trong trí nhớ, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết.
在记忆、想法或理解中不清楚。
Không rõ ràng trong trí nhớ, suy nghĩ hoặc sự hiểu biết.
Ví dụ
我对那座老房子只有模糊的记忆。【】Tôi chỉ có một ký ức lờ mờ về ngôi nhà cũ.
她对这个计划只有模糊的了解。【】Cô ấy chỉ hiểu lờ mờ về kế hoạch này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lờ mờ (Adjective)
lờ mờ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模糊的人影 bóng người lờ mờ | 我们看见路尽头有一个模糊的人影。 Chúng tôi thấy một bóng người lờ mờ ở cuối con đường. |
模糊的记忆 ký ức lờ mờ | 我对那栋老房子只有模糊的记忆。 Tôi chỉ có một ký ức lờ mờ về ngôi nhà cũ đó. |
模糊的了解 hiểu biết lờ mờ | 他对这项规定只有模糊的了解。 Anh ấy chỉ có hiểu biết lờ mờ về quy định này. |
昏暗的光线 ánh sáng lờ mờ | 房间里只有一盏小灯发出的昏暗光线。 Căn phòng chỉ có ánh sáng lờ mờ từ chiếc đèn nhỏ. |
模糊的图像 hình ảnh lờ mờ | 模糊的图像让我无法认出照片中的人。 Hình ảnh lờ mờ khiến tôi không nhận ra người trong ảnh. |