Anh - Việt

Bản dịch của từ Lỡ trong tiếng Trung

lỡ

Động từLiên từTrạng từ

lỡ (Động từ)

Nghĩa 01 · Không kịp làm, bắt hoặc tham gia một việc vào đúng lúc, thường gây tiếc nuối.

没能及时赶上、参加或做到某事,通常令人遗憾。

Không kịp làm, bắt hoặc tham gia một việc vào đúng lúc, thường gây tiếc nuối.

Ví dụ
我错过末班公交车了。【】Tôi lỡ chuyến xe buýt cuối rồi.
她因为堵车错过了面试。【】Cô ấy lỡ buổi phỏng vấn vì kẹt xe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lỡ (Verb)

lỡ + Danh từ
Kết hợp từ của lỡ
Collocation
Ví dụ

错过公交车

lỡ chuyến xe

我起晚了,所以错过了末班公交车。

Tôi dậy muộn nên lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.

错过机会

lỡ dịp

如果你今天不报名,就会错过参加这门课程的机会。

Nếu không đăng ký hôm nay, bạn sẽ lỡ dịp tham gia khóa học này.

错过约会

lỡ hẹn

抱歉,我今天早上错过了和医生的预约。

Xin lỗi, tôi đã lỡ hẹn với bác sĩ sáng nay.

错过航班

lỡ chuyến bay

我们因交通堵塞差点错过航班。

Chúng tôi suýt lỡ chuyến bay vì tắc đường.

错失机会

lỡ cơ hội

不要错失向比你优秀的人学习的机会。

Đừng lỡ cơ hội học hỏi từ những người giỏi hơn.

lỡ (Liên từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nêu một khả năng không mong muốn hoặc bất ngờ.

用于提出不希望发生或意外发生的可能性。

Dùng để nêu một khả năng không mong muốn hoặc bất ngờ.

Ví dụ
要是野餐时下雨怎么办?【】Lỡ trời mưa thì buổi dã ngoại sao đây?
万一你忘了地址,就给我打电话。【】Lỡ bạn quên địa chỉ thì gọi cho tôi nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

lỡ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Biểu thị việc xảy ra không chủ ý hoặc do sơ suất.

表示事情不是故意发生的,或因疏忽造成。

Biểu thị việc xảy ra không chủ ý hoặc do sơ suất.

Ví dụ
我不小心打碎了妈妈的杯子。【】Tôi lỡ làm vỡ cái cốc của mẹ.
他不小心当着大家的面说了那件事。【】Anh ấy lỡ nói điều đó trước mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lỡ (Adverb)

lỡ + Danh từlỡ + Động từ
Kết hợp từ của lỡ
Collocation
Ví dụ

说漏嘴

lỡ miệng nói

他不小心把那个消息告诉了所有人。

Anh ấy lỡ miệng nói cho mọi người biết tin đó.

Video ngữ cảnh