lờ
lờ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đan bằng tre hoặc nứa, có miệng hình phễu, dùng đặt ở chỗ nước đứng để bắt tôm cá.
用竹篾编成的圆锥形捕鱼器具,口部呈漏斗状,放在静水中捕捉鱼虾。
Đồ đan bằng tre hoặc nứa, có miệng hình phễu, dùng đặt ở chỗ nước đứng để bắt tôm cá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lờ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
虾笼 lờ tôm | 我们在黎明时拉起了虾笼。 Chúng tôi kéo lờ tôm lên lúc bình minh. |
lờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố tình làm như không để ý hoặc không biết đến điều gì.
故意装作没注意到或不理会某事。
Cố tình làm như không để ý hoặc không biết đến điều gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lờ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意无视 cố tình lờ | 他故意无视我的消息。 Anh ta cố tình lờ tin nhắn của tôi. |
lờ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu đục, không còn trong hoặc sáng.
不清澈、不明亮,显得浑浊或暗淡。
Có màu đục, không còn trong hoặc sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lờ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浑浊的水 nước lờ | 雨后的水很浑浊,鱼很难找到食物。 Sau cơn mưa, nước lờ đục khiến cá khó tìm thức ăn. |
昏暗的光线 ánh sáng lờ mờ | 房间里只有旧灯发出的昏暗光线。 Căn phòng chỉ có ánh sáng lờ mờ từ ngọn đèn cũ. |
模糊的图像 hình ảnh lờ mờ | 由于光线太弱,屏幕上的图像很模糊。 Trên màn hình, hình ảnh lờ mờ vì ánh sáng yếu. |