Anh - Việt

Bản dịch của từ Lô tô trong tiếng Trung

lô tô

Danh từ

lô tô (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trò chơi dùng các thẻ có số; người chơi đánh dấu số được gọi để thắng.

一种数字游戏,玩家在卡片上标记被叫到的数字以获胜。

Trò chơi dùng các thẻ có số; người chơi đánh dấu số được gọi để thắng.

Ví dụ
今晚,全家晚饭后一起玩宾果游戏。【】Tối nay, cả nhà chơi lô tô sau bữa cơm.
我奶奶很喜欢听主持人叫宾果游戏的号码。【】Bà tôi rất thích nghe người dẫn chương trình hô lô tô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lô tô (Noun)

Danh từ + lô tôĐộng từ + lô tô
Kết hợp từ của lô tô
Collocation
Ví dụ

宾果游戏

trò chơi lô tô

宾果游戏在晚餐后开始。

Trò chơi lô tô bắt đầu sau bữa tối.

宾果号码

số lô tô

主持人刚叫了一个宾果号码。

Người dẫn chương trình vừa gọi một số lô tô.

宾果卡

thẻ lô tô

每位玩家拿到一张宾果卡。

Mỗi người chơi nhận một thẻ lô tô.

Video ngữ cảnh