Loa
Danh từĐộng từTính từ

Loa (Danh từ)
01
Dụng cụ hình phễu, có tác dụng định hướng làm âm đi xa hơn và nghe rõ hơn
扬声器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dụng cụ biến các dao động điện thành dao động âm và phát to ra
扬声器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loa (Động từ)
01
Truyền tin cho mọi người biết, thường bằng loa
用喇叭传播信息
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loa (Tính từ)
01
Có hình loe ra tựa cái loa
喇叭状,向外扩展
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
