Lớc
Danh từ

Lớc (Danh từ)
01
Lớp: Tập hợp các cá thể có đặc điểm, tính chất giống nhau, thường dùng để chỉ một đơn vị phân chia trong tổ chức, trường học, xã hội hoặc khoa học.
班级
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tầng vật chất chồng lên nhau hoặc cùng đặc điểm, tính chất (ví dụ: lớp đất, lớp tro).
层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
