ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loe
Toả sáng ra một cách yếu ớt
微光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[vật hình ống] có hình dáng rộng dần ra về phía miệng
呈喇叭形的