ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Loét
[da thịt] bị huỷ hoại dần dần làm lộ ra tổ chức ở lớp dưới
溃疡,组织逐渐破坏暴露出下层
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa