ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lời dặn dò
Những lời nói hay chỉ dẫn để người khác nhớ làm theo hoặc chú ý đến
提醒或指示某人注意或按照说的话去做的告诫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa