ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lợi nhuận
Khoản tiền chênh lệch do thu nhập vượt chi phí sau một quá trình sản xuất, kinh doanh [thường nói về những tổ chức kinh doanh lớn]
利润
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa