Lợi
Danh từTính từ

Lợi (Danh từ)
01
Phần thịt bao giữ xung quanh chân răng
牙龈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái có ích mà con người thu được nhiều hơn những gì mà con người phải bỏ ra
获益
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lợi (Tính từ)
01
Ít tốn hơn
便宜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Có lợi, mang lại cho con người nhiều hơn là con người phải bỏ ra
有利
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
