ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lõm bõm
Từ mô phỏng tiếng chân lội nước hay tiếng những vật nhỏ rơi không đều xuống nước
水声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nhận thức, tiếp thu] ít ỏi, không được trọn vẹn, chỗ được chỗ mất
零散的