Anh - Việt
lởm chởm
Tính từ
lởm chởm (Tính từ)
Nghĩa 01 · có nhiều đầu nhọn, cứng nhô lên hoặc đâm ra, không đều
有很多尖锐的突出点,表面粗糙不平
có nhiều đầu nhọn, cứng nhô lên hoặc đâm ra, không đều
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
lởm chởm
有很多尖锐的突出点,表面粗糙不平
có nhiều đầu nhọn, cứng nhô lên hoặc đâm ra, không đều
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa