Anh - Việt

Bản dịch của từ Lớn nhỏ trong tiếng Trung

lớn nhỏ

Tính từ

lớn nhỏ (Tính từ)

Nghĩa 01 · lớn và nhỏ

大和小

lớn và nhỏ

Ví dụ
这个社区有大和小的房子。【】Cộng đồng này có những ngôi nhà lớn nhỏ.
他们不喜欢大和小的差异吗?【】Họ không thích sự lớn nhỏ sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh