lớn
lớn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có kích thước, số lượng hoặc quy mô hơn mức bình thường hay những cái cùng loại.
尺寸、数量或规模较大。
Có kích thước, số lượng hoặc quy mô hơn mức bình thường hay những cái cùng loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tầm quan trọng, mức độ hoặc ảnh hưởng đáng kể.
重要、程度高或影响大。
Có tầm quan trọng, mức độ hoặc ảnh hưởng đáng kể.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Có âm lượng mạnh, nghe rõ và vang.
声音响亮,音量大。
Có âm lượng mạnh, nghe rõ và vang.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Đã đến tuổi trưởng thành, không còn là trẻ em.
已成年,不再是孩子。
Đã đến tuổi trưởng thành, không còn là trẻ em.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Đã phát triển hơn trước về hình vóc hoặc kích thước.
身体或体型比以前发育得更大。
Đã phát triển hơn trước về hình vóc hoặc kích thước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của lớn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大规模的 quy mô lớn | 他们正在开展一个大规模项目。 Họ đang thực hiện một dự án quy mô lớn. |
大尺寸 kích thước lớn | 这个行李箱尺寸很大。 Chiếc vali này có kích thước lớn. |
重大问题 vấn đề lớn | 空气污染是这座城市的一个重大问题。 Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở thành phố này. |
很大的声音 âm thanh lớn | 我听到外面传来很大的声音。 Tôi nghe thấy một âm thanh lớn từ bên ngoài. |
大量的 số lượng lớn | 大量学生参加了。 Một số lượng lớn sinh viên đã tham gia. |