Anh - Việt

Bản dịch của từ Lớn trong tiếng Trung

lớn

Tính từ

lớn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có kích thước, số lượng hoặc quy mô hơn mức bình thường hay những cái cùng loại.

尺寸、数量或规模较大。

Có kích thước, số lượng hoặc quy mô hơn mức bình thường hay những cái cùng loại.

Ví dụ
我家有一个大花园。【】Nhà tôi có một khu vườn lớn.
他们需要一张更大的桌子。【】Họ cần một chiếc bàn lớn hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có tầm quan trọng, mức độ hoặc ảnh hưởng đáng kể.

重要、程度高或影响大。

Có tầm quan trọng, mức độ hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Ví dụ
那是对我家很重要的决定。【】Đó là một quyết định lớn đối với gia đình tôi.
她取得了巨大成功。【】Cô ấy đã đạt được thành công lớn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có âm lượng mạnh, nghe rõ và vang.

声音响亮,音量大。

Có âm lượng mạnh, nghe rõ và vang.

Ví dụ
音乐太大声了,我睡不着。【】Nhạc lớn quá, tôi không ngủ được.
她在小房间里的声音很响。【】Giọng cô ấy rất lớn trong phòng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Đã đến tuổi trưởng thành, không còn là trẻ em.

已成年,不再是孩子。

Đã đến tuổi trưởng thành, không còn là trẻ em.

Ví dụ
长大后,我想当医生。【】Khi lớn, em muốn làm bác sĩ.
你已经长大了,可以自己做这件事。【】Con lớn rồi, con có thể tự làm việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Đã phát triển hơn trước về hình vóc hoặc kích thước.

身体或体型比以前发育得更大。

Đã phát triển hơn trước về hình vóc hoặc kích thước.

Ví dụ
这只狗现在大多了。【】Con chó này đã lớn hơn nhiều rồi.
雨季过后,这棵树长大得很快。【】Cây lớn nhanh sau mùa mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của lớn (Adjective)

Danh từ + lớnSố lượng + lớnlớn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của lớn
Collocation
Ví dụ

大规模的

quy mô lớn

他们正在开展一个大规模项目。

Họ đang thực hiện một dự án quy mô lớn.

大尺寸

kích thước lớn

这个行李箱尺寸很大。

Chiếc vali này có kích thước lớn.

重大问题

vấn đề lớn

空气污染是这座城市的一个重大问题。

Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở thành phố này.

很大的声音

âm thanh lớn

我听到外面传来很大的声音。

Tôi nghe thấy một âm thanh lớn từ bên ngoài.

大量的

số lượng lớn

大量学生参加了。

Một số lượng lớn sinh viên đã tham gia.

Video ngữ cảnh