ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Lờn trong tiếng Trung
Lờn
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Lờn
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Xem nhờn
轻视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bất cần
Khinh bỉ
Xem thường
Bất chấp
Coi thường
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
看不起
鄙视
瞧不起
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý