Anh - Việt

Bản dịch của từ Lòng đỏ trong tiếng Trung

lòng đỏ

Danh từ

lòng đỏ (Danh từ)

Nghĩa 01 · bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng

蛋黄

bộ phận giữa quả trứng, màu đỏ vàng

Ví dụ
Linh dùng 蛋黄 làm bánh cho lớp học.【】Linh dùng lòng đỏ làm bánh cho lớp học.
Bữa sáng hôm nay không có 蛋黄.【】Bữa sáng hôm nay không có lòng đỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa