Anh - Việt

Bản dịch của từ Lông lá trong tiếng Trung

lông lá

Danh từ

lông lá (Danh từ)

Nghĩa 01 · lông mọc dài và rậm [nói khái quát]

浓密的毛发

lông mọc dài và rậm [nói khái quát]

Ví dụ
在社区活动中,这只狗的浓密毛发很醒目。【】Trong xã hội, lông lá dày khiến chú chó trông rất xù.
Linh 不喜欢手臂上浓密的体毛。【】Linh không thích lông lá rậm trên cánh tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh